Biến động chi phí logistics và giá nguyên liệu: Thách thức và cơ hội cho thị trường FMCG Việt Nam

LYHU Team
10 phút đọc
Biến động chi phí logistics và giá nguyên liệu: Thách thức và cơ hội cho thị trường FMCG Việt Nam

Biến động chi phí logistics và giá nguyên liệu: Thách thức và cơ hội cho thị trường FMCG Việt Nam

📑Mục Lục Bài Viết
[Hiện/Ẩn]

TÓM TẮT TIN TỨC: Trong những ngày gần đây, thị trường Việt Nam đang chứng kiến những biến động đáng kể trong chuỗi cung ứng và logistics, chủ yếu do tác động từ các yếu tố địa chính trị toàn cầu và sự tái cấu trúc của chuỗi cung ứng quốc tế. Giá nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là năng lượng, tiếp tục có xu hướng tăng mạnh, gây áp lực lên chi phí sản xuất và vận tải. Cụ thể, giá cước vận tải container đã tăng gấp nhiều lần so với trước đây, có nơi lên tới 5,6 lần, thậm chí gần 7 lần đối với các tuyến đi Trung Đông, từ khoảng 1.500 USD/container 40 feet lên 8.500 USD, hoặc từ 2.500 USD lên 16.000-17.000 USD. Thời gian vận chuyển cũng kéo dài hơn, gây chậm trễ trong việc quay vòng vốn và tăng tồn kho. Bên cạnh đó, giá xăng dầu cũng tăng khoảng 40% trong năm 2026, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển nội địa và bao bì, nhãn mác. Tuy nhiên, trái ngược với nhóm năng lượng, giá một số mặt hàng nông sản như đậu tương, khô đậu tương và dầu đậu tương lại có xu hướng giảm trong các phiên giao dịch gần đây.

Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, tận dụng cơ hội từ việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng quốc tế. Các diễn đàn và hội thảo về logistics đang được tổ chức nhằm thảo luận về xu hướng này, tập trung vào việc phát triển logistics xanh, logistics số, vận tải đa phương thức và khả năng kết nối giữa các trung tâm sản xuất, cảng biển, cửa khẩu với thị trường tiêu thụ. TP. Hồ Chí Minh cũng đang triển khai các giải pháp nhằm hạ chi phí logistics, phấn đấu đưa tỷ lệ này xuống còn 11-14% GRDP vào năm 2035, thông qua việc thành lập tổ công tác chuyên trách, thử nghiệm nền tảng số điều phối và phát triển Khu thương mại tự do gắn liền với cụm cảng quốc tế.

1. Chuyện gì đang xảy ra?

Thị trường Việt Nam đang đối mặt với sự gia tăng chi phí logistics và biến động giá nguyên liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Giá cước vận tải container tăng phi mã, có nơi lên tới 5,6 lần, thậm chí gần 7 lần, từ mức 1.500 USD/container 40 feet lên 8.500 USD hoặc từ 2.500 USD lên 16.000-17.000 USD cho các tuyến đi Trung Đông. Thời gian vận chuyển kéo dài cũng làm tăng chi phí vốn và tồn kho. Giá xăng dầu tăng khoảng 40% trong năm 2026, kéo theo chi phí vận chuyển nội địa, bao bì, nhãn mác cũng tăng mạnh từ 40-50%. Tình trạng này gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong bối cảnh cuối năm đang đến gần và nhu cầu tiêu dùng có thể bị siết chặt. Tuy nhiên, trong khi giá năng lượng và chi phí vận tải tăng cao, một số mặt hàng nông sản như đậu tương, khô đậu tương và dầu đậu tương lại ghi nhận xu hướng giảm giá trong các phiên giao dịch gần đây.

Trong bối cảnh này, Việt Nam đang nỗ lực tận dụng cơ hội từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các hoạt động xúc tiến đầu tư và diễn đàn về logistics được đẩy mạnh nhằm thúc đẩy nội địa hóa, phát triển công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Mục tiêu là nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 40-45% tại các ngành công nghiệp chủ lực và đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D) các sản phẩm chiến lược. Đồng thời, TP. Hồ Chí Minh đang triển khai các giải pháp hạ chi phí logistics, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ này xuống còn 11-14% GRDP vào năm 2035 thông qua việc số hóa và phát triển hạ tầng cảng biển.

2. Vì sao điều này quan trọng?

Sự biến động về chi phí logistics và giá nguyên liệu đầu vào có tác động sâu sắc đến toàn bộ hệ sinh thái FMCG. Đối với các nhà sản xuất và thương hiệu, chi phí sản xuất tăng cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận, buộc họ phải cân nhắc giữa việc tăng giá bán, cắt giảm chi phí hoặc chấp nhận lợi nhuận thấp hơn. Điều này có thể dẫn đến việc thu hẹp danh mục sản phẩm, giảm các chương trình khuyến mãi, hoặc thậm chí là thu hẹp quy mô hoạt động đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đối với người tiêu dùng, việc giá bán lẻ có thể tăng sẽ ảnh hưởng đến sức mua, đặc biệt trong bối cảnh chi tiêu đang có xu hướng bị siết chặt. Người tiêu dùng có thể chuyển sang các lựa chọn thay thế có giá rẻ hơn, hoặc giảm tần suất mua sắm đối với một số mặt hàng không thiết yếu. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các thương hiệu trong việc duy trì thị phần và doanh số bán hàng. Về phía các nhà phân phối và điểm bán lẻ, sự biến động này đòi hỏi họ phải có những điều chỉnh trong chiến lược nhập hàng, quản lý tồn kho và định giá sản phẩm để duy trì lợi nhuận và đáp ứng nhu cầu thị trường.

Ngoài ra, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu cũng mang đến cả cơ hội và thách thức. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải nâng cao năng lực công nghệ, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng cao. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào R&D, chuyển đổi số và áp dụng các mô hình logistics hiện đại như logistics xanh và logistics số để tăng cường khả năng cạnh tranh.

Biến động chi phí logistics và giá nguyên liệu: Thách thức và cơ hội cho thị trường FMCG Việt Nam

3. Ảnh hưởng đến kênh GT/MT như thế nào?

Đối với kênh phân phối truyền thống (GT), đặc biệt là các cửa hàng tạp hóa và siêu thị mini, áp lực từ việc chi phí logistics tăng cao sẽ hiển hiện rõ nét. Các nhà phân phối có thể phải tăng chiết khấu hoặc tăng giá bán để bù đắp chi phí vận chuyển từ kho đến điểm bán. Điều này có thể dẫn đến việc giá bán lẻ tại các điểm bán này tăng lên, ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua của người tiêu dùng, vốn thường nhạy cảm với giá ở kênh này. Các thương hiệu nhỏ hoặc ít tên tuổi có thể gặp khó khăn hơn trong việc duy trì sự hiện diện tại các điểm bán này nếu chi phí vận chuyển và lưu kho trở nên quá cao, khiến họ không cạnh tranh lại được về giá với các đối thủ lớn.

Trong khi đó, kênh phân phối hiện đại (MT) như các chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi cũng không nằm ngoài vòng ảnh hưởng. Mặc dù các kênh này thường có khả năng đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp và nhà phân phối nhờ quy mô lớn, nhưng áp lực chi phí vẫn sẽ được chuyển dịch. Các nhà bán lẻ có thể yêu cầu các nhà cung cấp chia sẻ gánh nặng chi phí logistics, hoặc điều chỉnh các điều khoản hợp đồng. Việc quản lý tồn kho hiệu quả trở nên cực kỳ quan trọng để tránh tình trạng dư thừa hoặc thiếu hàng do thời gian vận chuyển kéo dài và không ổn định. Các thương hiệu lớn có thể tận dụng lợi thế về quy mô để đàm phán các hợp đồng vận chuyển tốt hơn, trong khi các thương hiệu nhỏ hơn có thể phải tìm kiếm các giải pháp logistics thay thế hoặc hợp tác với các đối tác vận chuyển chuyên biệt để tối ưu hóa chi phí.

Kẹo dẻo TWITCHUI vị chanh 24g
Giá sỉ tận gốc

Kẹo dẻo TWITCHUI vị chanh 24g

15.000₫ / gói
Đăng ký nhập sỉ ngay

4. LYHU góc nhìn thực chiến

Trong bối cảnh hiện tại, các điểm bán lẻ, đặc biệt là các cửa hàng tạp hóa và siêu thị mini, cần có những chiến lược linh hoạt để ứng phó với biến động của chuỗi cung ứng và chi phí logistics. Thay vì chỉ tập trung vào việc nhập hàng với số lượng lớn và tần suất cao, các chủ điểm bán nên xem xét việc tối ưu hóa danh mục sản phẩm. Ưu tiên các mặt hàng có vòng quay nhanh, nhu cầu ổn định và biên lợi nhuận tốt. Đồng thời, cần chủ động làm việc với nhà phân phối để có những phương án vận chuyển hiệu quả nhất, có thể là gom đơn hàng lớn hơn với tần suất ít hơn để giảm chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị sản phẩm. Việc áp dụng các công cụ quản lý tồn kho đơn giản nhưng hiệu quả cũng rất quan trọng để tránh tình trạng tồn đọng vốn và hàng hóa.

Đối với các nhà phân phối, việc tái cấu trúc lại mạng lưới vận tải và tối ưu hóa lộ trình giao hàng là yếu tố then chốt. Cần đầu tư vào công nghệ để lập kế hoạch tuyến đường hiệu quả, giảm thiểu quãng đường di chuyển và thời gian chờ đợi. Hợp tác chặt chẽ với các thương hiệu nhỏ để cùng chia sẻ chi phí logistics hoặc tìm kiếm các đối tác vận tải chuyên biệt có thể mang lại lợi thế cạnh tranh. Các thương hiệu nhỏ có cơ hội nếu họ có thể chứng minh được sự ổn định về chất lượng, khả năng cung ứng và đưa ra các giải pháp logistics sáng tạo, có thể bao gồm việc hợp tác với các nhà phân phối nhỏ lẻ hoặc sử dụng các nền tảng thương mại điện tử để tiếp cận khách hàng trực tiếp, giảm bớt các khâu trung gian và chi phí liên quan.

Biến động chi phí logistics và giá nguyên liệu: Thách thức và cơ hội cho thị trường FMCG Việt Nam

5. Gợi ý hành động

Đối với điểm bán lẻ (Tạp hóa, Siêu thị mini):

  • Ưu tiên nhóm hàng thiết yếu, có biên lợi nhuận tốt: Tập trung vào các mặt hàng tiêu dùng nhanh có nhu cầu ổn định và biên lợi nhuận cao hơn, thay vì chạy theo số lượng.
  • Tối ưu hóa tồn kho và tần suất nhập hàng: Lập kế hoạch nhập hàng thông minh hơn, có thể gom đơn hàng lớn hơn với tần suất giảm để giảm chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Đối với nhà phân phối (NPP):

  • Tái cấu trúc lộ trình vận tải và ứng dụng công nghệ: Đầu tư vào các giải pháp công nghệ để tối ưu hóa lộ trình giao hàng, giảm chi phí nhiên liệu và thời gian di chuyển.
  • Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược: Hợp tác chặt chẽ hơn với các thương hiệu (đặc biệt là thương hiệu nhỏ) để cùng chia sẻ rủi ro và chi phí logistics, hoặc tìm kiếm các đối tác vận tải chuyên biệt.
Kẹo dẻo siêu chua vị Soda 40g
Giá sỉ tận gốc

Kẹo dẻo siêu chua vị Soda 40g

20.000₫ / gói
Đăng ký nhập sỉ ngay

Đối với Thương hiệu nhỏ:

  • Tập trung vào giá trị thực và giải pháp sáng tạo: Nhấn mạnh vào chất lượng sản phẩm, khả năng cung ứng ổn định và đề xuất các phương án logistics linh hoạt, có thể hợp tác với các nhà phân phối nhỏ hoặc tận dụng kênh online.
Chia sẻ:

Bình luận